Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bosky

/'bɔski/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bosky

/'bɔski/

tính từ

  • nhiều cây, rậm rạp
Định nghĩa tiếng Anh

s. covered with or consisting of bushes or thickets

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...