Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bosom-friend

/'buzəmfrend/

danh từ

  • bạn tri kỷ, bạn chí thiết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...