Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bosomy

/'buzәmi/ phổ biến #43166
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bosomy

//

* tính từ
  • (phụ nữ) có ngực to
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of a woman's body) having a large bosom and pleasing curves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...