Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boss-eyed

/'bɒsaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boss-eyed

//

* tính từ
  • chột mắt
Định nghĩa tiếng Anh

s. (British informal) cross-eyed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...