boss-eyed
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
boss-eyed
//
* tính từ- chột mắt
Định nghĩa tiếng Anh
s. (British informal) cross-eyed
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. (British informal) cross-eyed
Đang tải...