Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bossism

//

* danh từ
  • (từ Mỹ) hệ thống trong đó các tổ chức đảng bị các nhà chính trị hàng đầu kiểm soát
Định nghĩa tiếng Anh

n. domination of a political organization by a party boss

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...