Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20175

bossy

/'bɔsi/

tính từ

  • có bướu lồi ra
Biến thể từ bossiest so sánh nhất
Định nghĩa tiếng Anh

s offensively self-assured or given to exercising usually unwarranted power

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...