botanize
/'bɔtənaiz/
nội động từ
- tìm kiếm thực vật; nghiên cứu thực vật
Biến thể từ
botanizing hiện tại phân từ
botanized quá khứ
botanizes ngôi 3 số ít
botanized quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v collect and study plants