Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

botheration

/,bɔðə'reiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

botheration

/,bɔðə'reiʃn/

danh từ

  • điều buồn bực, điều phiền muộn

thán từ

  • thật khó chịu quá, thật phiền quá!
Định nghĩa tiếng Anh

n the psychological state of being irritated or annoyed n something or someone that causes trouble; a source of unhappiness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...