Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

botheration

/,bɔðə'reiʃn/

danh từ

  • điều buồn bực, điều phiền muộn

thán từ

  • thật khó chịu quá, thật phiền quá!
Định nghĩa tiếng Anh

n the psychological state of being irritated or annoyed\nn something or someone that causes trouble; a source of unhappiness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...