Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20572

bothersome

/'bɔðəsəm/

tính từ

  • làm khó chịu, gây phiền, quấy rầy
Định nghĩa tiếng Anh

s causing irritation or annoyance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...