Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bothy

/'bɔθi/

danh từ

  • (Ê-cốt) cái lều
Biến thể từ bothies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Boothy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...