Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

botryoid

//

  • Cách viết khác : botryoidal
Định nghĩa tiếng Anh

a resembling a cluster of grapes in form

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...