Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

botryoid

/,bɔtri'ɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

botryoid

//

  • Cách viết khác : botryoidal
Định nghĩa tiếng Anh

a resembling a cluster of grapes in form

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...