bottle bank
/ˈbɔtl bæŋk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bottle bank
//
* danh từ- thùng chứa những vỏ chai
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...