Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bottle opener

/ˈbɑː.t̬əl ˌoʊ.pən.ɚ/

Nghĩa thường dùng

dụng cụ mở nắp chai danh từ

“Can you pass me the bottle opener?”Bạn có thể đưa tôi cái mở nắp chai không?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...