Từ điển Anh–Việt

112.471 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bottle-brush

/'bɔtlbrʌʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bottle-brush

/'bɔtlbrʌʃ/

danh từ

  • bàn chải (để) cọ chai lọ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...