Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bottle-green

/'bɔtlgri:n/

tính từ

  • màu lục vỏ chai, lục sẫm
Định nghĩa tiếng Anh

s of a dark to moderate greyish green color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...