bottle-green
/'bɔtlgri:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bottle-green
/'bɔtlgri:n/
tính từ
- màu lục vỏ chai, lục sẫm
Định nghĩa tiếng Anh
s of a dark to moderate greyish green color
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s of a dark to moderate greyish green color
Đang tải...