Từ điển Anh–Việt

112.471 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bottle-head

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bottle-head

//

* danh từ
  • (động vật) cá voi nhỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...