Từ điển Anh–Việt

112.471 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bottle-holder

/'bɔtlðhouldə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bottle-holder

/'bɔtlðhouldə/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) người chăm sóc đấu thủ quyền Anh (trong trận đấu)
  • người ủng hộ, người phụ tá
  • tay sai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...