Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bottle-neck

/'botlnek/

danh từ

  • cổ chai

danh từ

  • chỗ đường hẹp dễ bị tắt nghẽn
  • (nghĩa bóng) cái làm đình trệ sản xuất; khâu sản xuất đình trệ
Biến thể từ bottle-necks số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...