bottle-nose
/'bɔtlnouz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bottle-nose
/'bɔtlnouz/
danh từ
- mũi to
- (động vật học) cá heo
Từ điển Anh–Việt
112.471 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...