Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bottle-washer

/'bɔtl,wɔʃə/
Biến thể từ bottle-washers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bottle-washer

/'bɔtl,wɔʃə/

danh từ

  • người cọ chai, người rửa chai
  • (thông tục) người làm đủ mọi việc, người hầu hạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...