Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bottle-washer

/'bɔtl,wɔʃə/

danh từ

  • người cọ chai, người rửa chai
  • (thông tục) người làm đủ mọi việc, người hầu hạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...