Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bottom drawer

/'bɔtəmdrɔ:/

danh từ

  • ngăn tủ đựng quần áo cưới (chuẩn bị đi lấy chồng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...