bottom drawer
/'bɔtəmdrɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bottom drawer
/'bɔtəmdrɔ:/
danh từ
- ngăn tủ đựng quần áo cưới (chuẩn bị đi lấy chồng)
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...