Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16529

bottomless

/'bɔtəmlis/

tính từ

  • không có đáy
  • không có mặt (ghế)
  • rất sâu; không thể dò được

thành ngữ

  1. the bottomless pit
    • địa ngục
Định nghĩa tiếng Anh

s. extremely deep\na. having no bottom\ns. having no apparent limits or bounds

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...