Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bottommost

/'bɔtəmmoust/

tính từ

  • ở dưới cùng
Định nghĩa tiếng Anh

s. farthest down

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...