Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bottommost

/'bɔtəmmoust/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bottommost

/'bɔtəmmoust/

tính từ

  • ở dưới cùng
Định nghĩa tiếng Anh

s. farthest down

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...