Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

botulin

/'bɔtjulin/

danh từ

  • bôtulin (chất gây ngộ độc thịt)
Định nghĩa tiếng Anh

n potent bacterial toxin produced by the bacterium Clostridium botulinum that causes botulism; can be used as a bioweapon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...