Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45871

bougainvillaea

//

* danh từ
  • cây hoa giấy
Định nghĩa tiếng Anh

n ornamental tropical woody vines

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...