Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

boulevardier

//

* danh từ
  • thị dân phong lưu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a visitor of a city boulevard (especially in Paris)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...