Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boulevardier

/bu:lvɑ:'djei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boulevardier

//

* danh từ
  • thị dân phong lưu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a visitor of a city boulevard (especially in Paris)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...