Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bouleversement

/bu:lveәs'mɔn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bouleversement

//

* danh từ
  • sự đảo lộn
Định nghĩa tiếng Anh

n. Complete overthrow; disorder; a turning upside down.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...