bounce over
Nghĩa thường dùng
“The ball bounced over the fence.”Quả bóng đã nhảy qua hàng rào.
Từ điển Anh–Việt
112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The ball bounced over the fence.”Quả bóng đã nhảy qua hàng rào.
Đang tải...