Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bounden

/'baundən/

(từ cổ,nghĩa cổ) động tính từ quá khứ của bind

  • in bounden duty vì nhiệm vụ bắt buộc
Định nghĩa tiếng Anh

s. morally obligatory

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...