Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42420

bounder

/'baundə/

danh từ

  • (từ lóng) anh chàng bất lịch sự hay đùa tếu
Biến thể từ bounders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who bounds or leaps (as in competition)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...