Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44120

boundlessly

//

* phó từ
  • vô hạn, vô tận
Định nghĩa tiếng Anh

r. without bounds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...