Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44427

boundlessness

//

  • xem boundless
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being infinite; without bound or limit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...