bountied
/'baʊntɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bountied
//
* tính từ- được sự giúp đỡ hào phóng
Định nghĩa tiếng Anh
s rewarded or able to be rewarded by a bounty
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s rewarded or able to be rewarded by a bounty
Đang tải...