Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44765

bountifully

//

* phó từ
  • phong phú, dồi dào
  • rộng rãi, hào phóng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a bountiful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...