Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bountifulness

//

  • xem bountiful
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of copious abundance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...