Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bourgeon

/'bə:dʤən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bourgeon

/'bə:dʤən/

danh từ

  • (thơ ca) chồi (cây)

nội động từ

  • (thơ ca) đâm chồi
Định nghĩa tiếng Anh

v produce buds, branches, or germinate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...