Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bourgeon

/'bə:dʤən/

danh từ

  • (thơ ca) chồi (cây)

nội động từ

  • (thơ ca) đâm chồi
Định nghĩa tiếng Anh

v produce buds, branches, or germinate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...