Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bourne

/buən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bourne

/buən/

danh từ

  • dòng suối nhỏ

danh từ: (bourne)

/buən/
  • giới hạn; biên giới, ranh giới
  • mục đích
  • (thơ ca) phạm vi, khu vực
Định nghĩa tiếng Anh

n an archaic term for a boundary n an archaic term for a goal or destination

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...