bouse/bu:z/danh từsự say sưa; bữa rượu tuý luýto be on the booze: uống say tuý luýrượunội động từuống say tuý luý Biến thể từ bousing hiện tại phân từ boused quá khứ bouses ngôi 3 số ít boused quá khứ phân từ Định nghĩa tiếng Anhv haul with a tackle