Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bouse

/bu:z/

danh từ

  • sự say sưa; bữa rượu tuý luý
    • to be on the booze: uống say tuý luý
  • rượu

nội động từ

  • uống say tuý luý
Định nghĩa tiếng Anh

v haul with a tackle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...