Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boutonniere

phổ biến #43667
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boutonniere

//

* danh từ
  • lỗ khuy; lỗ khuyết
Định nghĩa tiếng Anh

n. a flower that is worn in a buttonhole

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...