Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bovril

/'bɔvril/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bovril

/'bɔvril/

danh từ

  • nước thịt ép; nước thịt hầm
Định nghĩa tiếng Anh

n an extract of beef (given to people who are ill)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...