bow-backed
/'bәjbækt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bow-backed
//
* tính từ- gù lưng
Từ điển Anh–Việt
112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...