Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bow-tie

/bəu tai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bow-tie

//

* danh từ
  • nơ con bướm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...