Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bow-wow

/'bau'wau/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bow-wow

/'bau'wau/

danh từ

  • tiếng gâu gâu (cho sủa)
  • khuấy ruyễn (lối nói giáo điều; lối viết giáo điều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the bark of a dog n. informal terms for dogs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...