Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bowdlerism

/'baudlәrizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bowdlerism

//

  • xem bowdlerize
Định nghĩa tiếng Anh

n. censorship in the form of prudish expurgation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...