Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bowdlerization

/baudlәraiˊzeiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bowdlerization

//

* danh từ
  • sự lược bỏ những đoạn không cần thiết trong một cuốn sách
Định nghĩa tiếng Anh

n. written material that has been bowdlerized n. the act of deleting or modifying all passages considered to be indecent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...