Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bower-bird

/'baʊəbɜːd/
Biến thể từ bower-birds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bower-bird

//

* danh từ
  • giống chim có bộ lông sặc sỡ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...