Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bowery

/'bauəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bowery

/'bauəri/

tính từ

  • có bóng mát; có những lùm cây

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trại, ấp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a street in Manhattan noted for cheap hotels frequented by homeless derelicts s. like a bower; leafy and shady

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...