Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bowery

/'bauəri/

tính từ

  • có bóng mát; có những lùm cây

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trại, ấp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a street in Manhattan noted for cheap hotels frequented by homeless derelicts\ns. like a bower; leafy and shady

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...