bowfront
/bəʊf'rʌnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bowfront
//
* tính từ- có phía trước cong
- bowfront furniture:đồ gỗ có phía trước cong
Định nghĩa tiếng Anh
s having an outward curving front