Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bowfront

/bəʊf'rʌnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bowfront

//

* tính từ
  • có phía trước cong
    • bowfront furniture:đồ gỗ có phía trước cong
Định nghĩa tiếng Anh

s having an outward curving front

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...