bowlder
/'bouldə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bowlder
/'bouldə/
danh từ
- tảng đá mòn
- (địa lý,địa chất) tảng lăn
- đá cuội
Định nghĩa tiếng Anh
n a large smooth mass of rock detached from its place of origin