Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bowlder

/'bouldə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bowlder

/'bouldə/

danh từ

  • tảng đá mòn
  • (địa lý,địa chất) tảng lăn
  • đá cuội
Định nghĩa tiếng Anh

n a large smooth mass of rock detached from its place of origin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...