bowler
/'bouldə/ Collins ★★ phổ biến #17066
Biến thể từ
bowlers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bowler
/'bouldə/
danh từ
- người chơi bóng gỗ, người chơi ki
danh từ: (bowlerhat)
/'bouləhæt/- mũ quả dưa
ngoại động từ
- cho giải ngũ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a cricketer who delivers the ball to the batsman in cricket n. a player who rolls balls down an alley at pins